報酬的 báo thù đích Hán Việt: báo thù đích Tổng quan báo thù Cấu tạo: 報 (báo) + 酬 (thù) + 的 (đích)Hán Việtbáo thù đíchCấu tạo報 + 酬 + 的 · báo + thù + đích nghĩa thành phần: báo + thù + đích Nghĩa ViệtCihui báo thù