報關單 bào guān dān · báo quan đan Hán Việt: báo quan đan · Pinyin: bào guān dān Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 關 (quan) + 單 (đan)Pinyinbào guān dānHán Việtbáo quan đanCấu tạo報 + 關 + 單 · báo + quan + đan nghĩa thành phần: báo + quan + đan Nghĩa EngCihui 報關單 àoguāndān n. bill of entry; customs declaration/entry