報關行

bào guān háng báo quan hành

Hán Việt: báo quan hành · Pinyin: bào guān háng

Tổng quan

Cấu tạo: (báo) + (quan) + (hành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 收取佣金,代客辦理報關手續的商行。

Eng

  • Cihui 報關行 àoguānháng n. customs broker