場射管 tràng xạ quản Hán Việt: tràng xạ quản Tổng quan Cấu tạo: 場 (tràng) + 射 (xạ) + 管 (quản)Hán Việttràng xạ quảnCấu tạo場 + 射 + 管 · tràng + xạ + quản nghĩa thành phần: tràng + xạ + quản Nghĩa EngCihui femitrons