場界燈 tràng giới đăng Hán Việt: tràng giới đăng Tổng quan Cấu tạo: 場 (tràng) + 界 (giới) + 燈 (đăng)Hán Việttràng giới đăngCấu tạo場 + 界 + 燈 · tràng + giới + đăng nghĩa thành phần: tràng + giới + đăng Nghĩa EngCihui 場界燈 hǎngjièdēng n. airfield boundary lights