場面人 chǎng miàn rén · tràng diện nhân Hán Việt: tràng diện nhân · Pinyin: chǎng miàn rén Tổng quan Cấu tạo: 場 (tràng) + 面 (diện) + 人 (nhân)Pinyinchǎng miàn rénHán Việttràng diện nhânCấu tạo場 + 面 + 人 · tràng + diện + nhân nghĩa thành phần: tràng + diện + nhân