場面話 chǎng miàn huà · tràng diện thoại Hán Việt: tràng diện thoại · Pinyin: chǎng miàn huà Tổng quan Cấu tạo: 場 (tràng) + 面 (diện) + 話 (thoại)Pinyinchǎng miàn huàHán Việttràng diện thoạiCấu tạo場 + 面 + 話 · tràng + diện + thoại nghĩa thành phần: tràng + diện + thoại