堵上嘴 đổ thượng chủy Hán Việt: đổ thượng chủy Tổng quan Cấu tạo: 堵 (đổ) + 上 (thượng) + 嘴 (chủy)Hán Việtđổ thượng chủyCấu tạo堵 + 上 + 嘴 · đổ + thượng + chủy nghĩa thành phần: đổ + thượng + chủy Nghĩa EngCihui 堵上嘴 ǔshang zuǐ v.o. gag