堵塞了 dǔ sè liǎo · đổ tắc liễu Hán Việt: đổ tắc liễu · Pinyin: dǔ sè liǎo Tổng quan Cấu tạo: 堵 (đổ) + 塞 (tắc) + 了 (liễu)Pinyindǔ sè liǎoHán Việtđổ tắc liễuCấu tạo堵 + 塞 + 了 · đổ + tắc + liễu nghĩa thành phần: đổ + tắc + liễu