堵塞言路 đổ tắc ngôn lộ Hán Việt: đổ tắc ngôn lộ Tổng quan Cấu tạo: 堵 (đổ) + 塞 (tắc) + 言 (ngôn) + 路 (lộ)Hán Việtđổ tắc ngôn lộCấu tạo堵 + 塞 + 言 + 路 · đổ + tắc + ngôn + lộ nghĩa thành phần: đổ + tắc + ngôn + lộ Nghĩa EngCihui 堵塞言路 ǔsè yánlù v.o. block criticism