堵塞隊 dǔ sè duì · đổ tắc đội Hán Việt: đổ tắc đội · Pinyin: dǔ sè duì Tổng quan Cấu tạo: 堵 (đổ) + 塞 (tắc) + 隊 (đội)Pinyindǔ sè duìHán Việtđổ tắc độiCấu tạo堵 + 塞 + 隊 · đổ + tắc + đội nghĩa thành phần: đổ + tắc + đội