堵得慌 đổ đắc hoảng Hán Việt: đổ đắc hoảng Tổng quan Cấu tạo: 堵 (đổ) + 得 (đắc) + 慌 (hoảng)Hán Việtđổ đắc hoảngCấu tạo堵 + 得 + 慌 · đổ + đắc + hoảng nghĩa thành phần: đổ + đắc + hoảng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 悶得慌。如:「他放假一週在家裡閒著堵得慌,所以約了幾位好友出外旅遊。」EngCihui 堵得慌 ǔ de huang s.v. <coll.> upset; distressed