堵漏洞 đổ lậu đỗng Hán Việt: đổ lậu đỗng Tổng quan Cấu tạo: 堵 (đổ) + 漏 (lậu) + 洞 (đỗng)Hán Việtđổ lậu đỗngCấu tạo堵 + 漏 + 洞 · đổ + lậu + đỗng nghĩa thành phần: đổ + lậu + đỗng Nghĩa EngCihui plug up leak