堵眼機 đổ nhãn ki Hán Việt: đổ nhãn ki Tổng quan Cấu tạo: 堵 (đổ) + 眼 (nhãn) + 機 (ki)Hán Việtđổ nhãn kiCấu tạo堵 + 眼 + 機 · đổ + nhãn + ki nghĩa thành phần: đổ + nhãn + ki Nghĩa EngCihui Mutegun