堵窩兒 đổ oa nhi Hán Việt: đổ oa nhi Tổng quan Cấu tạo: 堵 (đổ) + 窩 (oa) + 兒 (nhi)Hán Việtđổ oa nhiCấu tạo堵 + 窩 + 兒 · đổ + oa + nhi nghĩa thành phần: đổ + oa + nhi Nghĩa EngCihui 堵窩兒 ǔwōr v.o. <coll.> blockade; hem in; cut off from the outside