堵頭布 dǔ tóu bù · đổ đầu bố Hán Việt: đổ đầu bố · Pinyin: dǔ tóu bù Tổng quan Cấu tạo: 堵 (đổ) + 頭 (đầu) + 布 (bố)Pinyindǔ tóu bùHán Việtđổ đầu bốCấu tạo堵 + 頭 + 布 · đổ + đầu + bố nghĩa thành phần: đổ + đầu + bố