塊狀橡膠 khối trạng tượng giao Hán Việt: khối trạng tượng giao Tổng quan Cấu tạo: 塊 (khối) + 狀 (trạng) + 橡 (tượng) + 膠 (giao)Hán Việtkhối trạng tượng giaoCấu tạo塊 + 狀 + 橡 + 膠 · khối + trạng + tượng + giao nghĩa thành phần: khối + trạng + tượng + giao Nghĩa EngCihui niggerhead