塊疑團 khối nghi đoàn Hán Việt: khối nghi đoàn Tổng quan Cấu tạo: 塊 (khối) + 疑 (nghi) + 團 (đoàn)Hán Việtkhối nghi đoànCấu tạo塊 + 疑 + 團 · khối + nghi + đoàn nghĩa thành phần: khối + nghi + đoàn Nghĩa EngCihui haze of doubt