塊設備 khối thiết bị Hán Việt: khối thiết bị Tổng quan (Tech) thiết bị khối Cấu tạo: 塊 (khối) + 設 (thiết) + 備 (bị)Hán Việtkhối thiết bịCấu tạo塊 + 設 + 備 · khối + thiết + bị nghĩa thành phần: khối + thiết + bị Nghĩa ViệtCihui (Tech) thiết bị khối