塌下心 tháp hạ tâm Hán Việt: tháp hạ tâm Tổng quan Cấu tạo: 塌 (tháp) + 下 (hạ) + 心 (tâm)Hán Việttháp hạ tâmCấu tạo塌 + 下 + 心 · tháp + hạ + tâm nghĩa thành phần: tháp + hạ + tâm Nghĩa EngCihui 塌下心 āxia xīn v.o. 1. set one's mind at ease 2. settle down to (work/etc.)