塌下窟窿
tháp hạ quật lung
Hán Việt: tháp hạ quật lung · Pinyin: tā xià kū lóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻欠下了债。
Eng
- Cihui 塌下窟窿 āxià kūlong v.o. <coll.> incur debts; go into debt
Hán Việt: tháp hạ quật lung · Pinyin: tā xià kū lóng