塌八四 tā bā sì · tháp bát tứ Hán Việt: tháp bát tứ · Pinyin: tā bā sì Tổng quan Cấu tạo: 塌 (tháp) + 八 (bát) + 四 (tứ)Pinyintā bā sìHán Việttháp bát tứCấu tạo塌 + 八 + 四 · tháp + bát + tứ nghĩa thành phần: tháp + bát + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言拙劣。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言拙劣。