塌秧兒 tháp ương nhi Hán Việt: tháp ương nhi Tổng quan Cấu tạo: 塌 (tháp) + 秧 (ương) + 兒 (nhi)Hán Việttháp ương nhiCấu tạo塌 + 秧 + 兒 · tháp + ương + nhi nghĩa thành phần: tháp + ương + nhi Nghĩa EngCihui 塌秧兒 āyāngr v.o. <topo.> 1. be in a drooping/withering state (of plants) 2. be in low spirits