塌秧兒

tháp ương nhi

Hán Việt: tháp ương nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tháp) + (ương) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 花草下垂枯萎。比喻事業失敗的人意志委靡不振的樣子。

Eng

  • Cihui 塌秧兒 āyāngr v.o. <topo.> 1. be in a drooping/withering state (of plants) 2. be in low spirits