塌積的 tháp tích đích Hán Việt: tháp tích đích Tổng quan Cấu tạo: 塌 (tháp) + 積 (tích) + 的 (đích)Hán Việttháp tích đíchCấu tạo塌 + 積 + 的 · tháp + tích + đích nghĩa thành phần: tháp + tích + đích Nghĩa EngCihui colluvial