塌糊塗 tháp hồ đồ Hán Việt: tháp hồ đồ Tổng quan Cấu tạo: 塌 (tháp) + 糊 (hồ) + 塗 (đồ)Hán Việttháp hồ đồCấu tạo塌 + 糊 + 塗 · tháp + hồ + đồ nghĩa thành phần: tháp + hồ + đồ Nghĩa EngCihui pretty kettle of fish