塌臺
tháp thai
Hán Việt: tháp thai · Pinyin: tā tái
Tổng quan
sụp đổ
1.犹言垮台。 2.犹言拆台。
比喻事業瓦解失敗。也作「塌架」、「塌窖」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mất quyền
- Google Alex v6 thất bại
- VietPhrases sụp đổ
- Biên soạn 1. fall from power 2. collapse
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻事業瓦解失敗。也作「塌架」、「塌窖」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言垮台。 2.犹言拆台。
Eng
- Cihui to collapse