塌鼻子

tháp tị tử

Hán Việt: tháp tị tử

Tổng quan

Cấu tạo: (tháp) + (tị) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.泛指鼻梁不高的鼻子。 2.謔稱鼻梁不高的人。

Eng

  • Cihui 塌鼻子 ābízi n. 1. flat nose 2. sb. with a flat nose