塑封機 sù fēng jī · tố phong ki Hán Việt: tố phong ki · Pinyin: sù fēng jī Tổng quan Cấu tạo: 塑 (tố) + 封 (phong) + 機 (ki)Pinyinsù fēng jīHán Việttố phong kiCấu tạo塑 + 封 + 機 · tố + phong + ki nghĩa thành phần: tố + phong + ki