塑性儀 tố tính nghi Hán Việt: tố tính nghi Tổng quan Cấu tạo: 塑 (tố) + 性 (tính) + 儀 (nghi)Hán Việttố tính nghiCấu tạo塑 + 性 + 儀 · tố + tính + nghi nghĩa thành phần: tố + tính + nghi Nghĩa EngCihui plastometer