塑性凝胶

tố tính ngưng giao

Hán Việt: tố tính ngưng giao

Tổng quan

Cấu tạo: 塑 (tố) + 性 (tính) + 凝 (ngưng) + 膠 (giao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gel dẻo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi plastigol

Eng

  • Cihui plastigol
  • Tần suất từ plastigol

Từ liên quan

Gần nghĩa

凝胶状的 · 凝胶体 · 凝胶化 · 凝胶化作用 · 凝胶作用 · 凝胶电泳 · 塑性变形 · 塑性炸药