塑料溶膠 tố liêu dong giao Hán Việt: tố liêu dong giao Tổng quan Cấu tạo: 塑 (tố) + 料 (liêu) + 溶 (dong) + 膠 (giao)Hán Việttố liêu dong giaoCấu tạo塑 + 料 + 溶 + 膠 · tố + liêu + dong + giao nghĩa thành phần: tố + liêu + dong + giao Nghĩa EngCihui plastisol