塑料鞋

tố liêu hài

Hán Việt: tố liêu hài

Tổng quan

Cấu tạo: 塑 (tố) + 料 (liêu) + 鞋 (hài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giày nhựa
  • Biên soạn plastic shoes M:¹shuāng

Eng

  • Cihui 塑料鞋 ùliàoxié n. plastic shoes M:¹shuāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

塑料王 · 塑料袋 · 塑料 · 塑料普通话 · 塑料瓶 · 塑料管 · 塑料花 · 塑料钵