塑料鞋

tố liêu hài

Hán Việt: tố liêu hài

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (liêu) + (hài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 塑料鞋 ùliàoxié n. plastic shoes M:¹shuāng