塑膠工業 tố giao công nghiệp Hán Việt: tố giao công nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 塑 (tố) + 膠 (giao) + 工 (công) + 業 (nghiệp)Hán Việttố giao công nghiệpCấu tạo塑 + 膠 + 工 + 業 · tố + giao + công + nghiệp nghĩa thành phần: tố + giao + công + nghiệp Nghĩa EngCihui 塑膠工業 ùjiāo gōngyè p.w. plastics industry