塑造成 tố tạo thành Hán Việt: tố tạo thành Tổng quan Cấu tạo: 塑 (tố) + 造 (tạo) + 成 (thành)Hán Việttố tạo thànhTừ loạitínhCấu tạo塑 + 造 + 成 · tố + tạo + thành nghĩa thành phần: tố + tạo + thành Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tạo thànhMainlandKaggle Zh-Vi fashion intoEngCihui fashion into Từ liên quan Gần nghĩa塑造术 · 塑造的 · 塑造 · 造成 · 造成缝隙 · 造成问题 · 造成城形的 · 造成损害的