塑造的

tố tạo đích

Hán Việt: tố tạo đích

Tổng quan

bằng đất sét, bằng gốm, (thuộc) nghề đồ gốm chất dẻo ((cũng) plastics), dẻo, nặn được, tạo hình, (nghĩa bóng) mềm dẻo, mềm mỏng, hay chiều đời; dễ uốn nắn

Cấu tạo: 塑 (tố) + 造 (tạo) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dễ uốn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fictile

Từ liên quan

Gần nghĩa

塑造术 · 塑造 · 塑造成 · 塑造者 · 塑造性格 · 塑造艺术