塑造者

sù zào zhětố tạo giả

Hán Việt: tố tạo giả · Pinyin: sù zào zhě

Tổng quan

Cấu tạo: 塑 (tố) + 造 (tạo) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người tạo hình

Đức

  • Handedict Modellierer

Từ liên quan

Gần nghĩa

塑造术 · 塑造的 · 塑造 · 塑造成 · 塑造性格 · 塑造艺术