塑造者 sù zào zhě · tố tạo giả Hán Việt: tố tạo giả · Pinyin: sù zào zhě Tổng quan Cấu tạo: 塑 (tố) + 造 (tạo) + 者 (giả)Pinyinsù zào zhěHán Việttố tạo giảCấu tạo塑 + 造 + 者 · tố + tạo + giả nghĩa thành phần: tố + tạo + giả