塑造術

tố tạo thuật

Hán Việt: tố tạo thuật

Tổng quan

nghệ thuật làm mẫu vật, nghệ thuật làm mô hình, nghệ thuật làm khuôn tượng, nghề mặc quần áo làm mẫu (cho khách xem)

Cấu tạo: (tố) + (tạo) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghệ thuật làm mẫu vật, nghệ thuật làm mô hình, nghệ thuật làm khuôn tượng, nghề mặc quần áo làm mẫu (cho khách xem)