塔兒哄 tháp nhi hống Hán Việt: tháp nhi hống Tổng quan Cấu tạo: 塔 (tháp) + 兒 (nhi) + 哄 (hống)Hán Việttháp nhi hốngCấu tạo塔 + 兒 + 哄 · tháp + nhi + hống nghĩa thành phần: tháp + nhi + hống Nghĩa EngCihui 塔兒哄 ǎrhòng <coll.> v. create a big disturbance; make trouble