塔可餅

tǎ kě bǐng tháp khả bính

Hán Việt: tháp khả bính · Pinyin: tǎ kě bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tháp) + (khả) + (bính)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) taco
  • Cihui (loanword) taco