塔塔爾語 tǎtǎ'ěryǔ · tháp tháp nhĩ ngữ Hán Việt: tháp tháp nhĩ ngữ · Pinyin: tǎtǎ'ěryǔ Tổng quan Cấu tạo: 塔 (tháp) + 塔 (tháp) + 爾 (nhĩ) + 語 (ngữ)Pinyintǎtǎ'ěryǔHán Việttháp tháp nhĩ ngữCấu tạo塔 + 塔 + 爾 + 語 · tháp + tháp + nhĩ + ngữ nghĩa thành phần: tháp + tháp + nhĩ + ngữ Nghĩa EngCihui Tatar