塔頭畸形 tháp đầu ki hình Hán Việt: tháp đầu ki hình Tổng quan Cấu tạo: 塔 (tháp) + 頭 (đầu) + 畸 (ki) + 形 (hình)Hán Việttháp đầu ki hìnhCấu tạo塔 + 頭 + 畸 + 形 · tháp + đầu + ki + hình nghĩa thành phần: tháp + đầu + ki + hình Nghĩa EngCihui acrocephaly