塔尔图

tǎ ěr tútháp nhĩ đồ

Hán Việt: tháp nhĩ đồ · Pinyin: tǎ ěr tú

Tổng quan

Cấu tạo: 塔 (tháp) + 爾 (nhĩ) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tartu

Đức

  • Handedict Tartu (Stadt in Estland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

塔尔寺 · 塔尔图斯 · 塔尔卡 · 塔尔羊 · 塔尔语 · 塔尔吉夫 · 塔尔塔罗斯 · 塔尔迪克族