塔爾羊 tháp nhĩ dương Hán Việt: tháp nhĩ dương Tổng quan Cấu tạo: 塔 (tháp) + 爾 (nhĩ) + 羊 (dương)Hán Việttháp nhĩ dươngCấu tạo塔 + 爾 + 羊 · tháp + nhĩ + dương nghĩa thành phần: tháp + nhĩ + dương Nghĩa EngCihui tahr