塔尔羊

tháp nhĩ dương

Hán Việt: tháp nhĩ dương

Tổng quan

Cấu tạo: 塔 (tháp) + 爾 (nhĩ) + 羊 (dương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dê núi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tahr

Eng

  • Cihui tahr

Từ liên quan

Gần nghĩa

塔尔寺 · 塔尔卡 · 塔尔图 · 塔尔语 · 塔尔吉夫 · 塔尔图斯 · 塔尔塔罗斯 · 塔尔迪克族