塔尖兒 tháp tiêm nhi Hán Việt: tháp tiêm nhi Tổng quan Cấu tạo: 塔 (tháp) + 尖 (tiêm) + 兒 (nhi)Hán Việttháp tiêm nhiCấu tạo塔 + 尖 + 兒 · tháp + tiêm + nhi nghĩa thành phần: tháp + tiêm + nhi Nghĩa EngCihui 塔尖兒 ǎjiānr ►See tǎjiān