塔尖兒

tháp tiêm nhi

Hán Việt: tháp tiêm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tháp) + (tiêm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 塔尖兒 ǎjiānr ►See tǎjiān