塔斯曼尼亚岛

tǎ sī màn ní yà dǎotháp tư mạn ni á đảo

Hán Việt: tháp tư mạn ni á đảo · Pinyin: tǎ sī màn ní yà dǎo

Tổng quan

Tasmania

Cấu tạo: 塔 (tháp) + 斯 (tư) + 曼 (mạn) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 島 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tasmania

Eng

  • Cihui Tasmania

Từ liên quan

Gần nghĩa

塔斯曼尼亚 · 塔斯马尼亚 · 塔斯马尼亚岛 · 塔斯马尼亚州 · 塔斯酶尼亚 · 塔斯马尼亚大学 · 塔斯馬尼亞(岛)