塔斯馬尼亞州
tháp tư mã ni á châu
Hán Việt: tháp tư mã ni á châu · Pinyin: tǎ sī mǎ ní yà zhōu
Tổng quan
Cấu tạo: 塔 (tháp) + 斯 (tư) + 馬 (mã) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 州 (châu)
Hán Việt: tháp tư mã ni á châu · Pinyin: tǎ sī mǎ ní yà zhōu
Cấu tạo: 塔 (tháp) + 斯 (tư) + 馬 (mã) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 州 (châu)