塔斯社

tǎ sī shètháp tư xã

Hán Việt: tháp tư xã · Pinyin: tǎ sī shè

Tổng quan

TASS

Cấu tạo: 塔 (tháp) + 斯 (tư) + 社 (xã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cơ quan Thông tấn Liên bang Nga
  • Biên soạn TASS

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tass

Eng

  • Cihui TASS; Information Telegraph Agency of Russia

Đức

  • Handedict sowjetisches Nachrichtenbüro Tass

Từ liên quan

Gần nghĩa

塔斯科拉 · 塔斯曼尼亚 · 塔斯马尼亚 · 塔斯蜜 · 塔斯曼海 · 塔斯酶尼亚