塔斯曼海 tǎ sī màn hǎi·tháp tư mạn hải Hán Việt: tháp tư mạn hải · Pinyin: tǎ sī màn hǎi Tổng quan Cấu tạo: 塔 (tháp) + 斯 (tư) + 曼 (mạn) + 海 (hải)Pinyintǎ sī màn hǎiHán Việttháp tư mạn hảiCấu tạo塔 + 斯 + 曼 + 海 · tháp + tư + mạn + hải nghĩa thành phần: tháp + tư + mạn + hải Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biển TasmanĐứcHandedict Tasmanische See (Meeresgebiet im Südpazifik) Từ liên quan Gần nghĩa塔斯科拉 · 塔斯曼尼亚 · 塔斯社 · 塔斯马尼亚 · 曼海姆 · 塔斯曼尼亚岛 · 塔斯蜜 · 塔斯酶尼亚