塔斯曼海 tǎ sī màn hǎi · tháp tư mạn hải Hán Việt: tháp tư mạn hải · Pinyin: tǎ sī màn hǎi Tổng quan Cấu tạo: 塔 (tháp) + 斯 (tư) + 曼 (mạn) + 海 (hải)Pinyintǎ sī màn hǎiHán Việttháp tư mạn hảiCấu tạo塔 + 斯 + 曼 + 海 · tháp + tư + mạn + hải nghĩa thành phần: tháp + tư + mạn + hải