塔斯科拉 tǎ sī kē lā·tháp tư khoa lạp Hán Việt: tháp tư khoa lạp · Pinyin: tǎ sī kē lā Tổng quan Tuscola (hạt ở Michigan) Cấu tạo: 塔 (tháp) + 斯 (tư) + 科 (khoa) + 拉 (lạp)Pinyintǎ sī kē lāHán Việttháp tư khoa lạpTừ loạidanhCấu tạo塔 + 斯 + 科 + 拉 · tháp + tư + khoa + lạp nghĩa thành phần: tháp + tư + khoa + lạp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tuscola Từ liên quan Gần nghĩa塔斯曼尼亚 · 塔斯社 · 塔斯马尼亚 · 塔斯曼尼亚岛 · 塔斯曼海 · 科拉半岛 · 塔斯蜜 · 塔斯酶尼亚